compilar
C1động từ (verb)
/kompiˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Biên dịch (để tập hợp lại với nhau)động từto compile (to put together)
- Biên dịch (một chương trình)động từto compile (a program)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể compilarDanh động từ compilandoPhân từ compilado
| Presente | |
|---|---|
| yo | compilo |
| tú | compilas |
| él/ella/Ud. | compila |
| nosotros | compilamos |
| vosotros | compiláis |
| ellos/Uds. | compilan |
Họ từ (word family)
cùng gốc compilarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh