Nghĩa chính
- Biên dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of something being compiled; a compilation.
- Biên soạnđộng từpresent participle and gerund of compile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compilingDạng gốc (base form)
- compilingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Bạn có biết quá trình biên dịch sẽ mất bao lâu không?
- .Biên soạn một cuốn từ điển đòi hỏi một lượng thời gian khổng lồ.
- .Biên soạn một cuốn từ điển đòi hỏi rất nhiều thời gian.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha