Dịch

compiling

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Biên dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of something being compiled; a compilation.
  2. Biên soạnđộng từpresent participle and gerund of compile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compilingDạng gốc (base form)
  2. compilingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Bạn có biết quá trình biên dịch sẽ mất bao lâu không?
  • .Biên soạn một cuốn từ điển đòi hỏi một lượng thời gian khổng lồ.
  • .Biên soạn một cuốn từ điển đòi hỏi rất nhiều thời gian.

Ngôn ngữ khác

AI