compinche
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komˈpint͡ʃe/
Nghĩa chính
- Bạn đồng hành, người chạy cánh, đối tácdanh từsidekick, wingman, partner
- Bạn thândanh từcrony
- Bạn thân, anh bạn, shi, chum, homeboy, homegirldanh từbuddy, homie, shill, chum, homeboy, homegirl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compincheDạng gốc (base form)
- compinchesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)