Dịch

compinche

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komˈpint͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Bạn đồng hành, người chạy cánh, đối tácdanh từsidekick, wingman, partner
  2. Bạn thândanh từcrony
  3. Bạn thân, anh bạn, shi, chum, homeboy, homegirldanh từbuddy, homie, shill, chum, homeboy, homegirl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compincheDạng gốc (base form)
  2. compinchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI