Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contlapache
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kontlaˈpat͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Đồng lõa
danh từ
accomplice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contlapache
Dạng gốc
(base form)
contlapache
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accomplice
Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
compinche
Họ từ
(word family)
cùng gốc
contlapache
contlapache
ar
Che đậy
động từ
AI
1
Đồng lõa
1
Đồng lõa
1
Đồng lõa