Dịch

contlapache

giống đực/cáidanh từ (noun)
/kontlaˈpat͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Đồng lõadanh từaccomplice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contlapacheDạng gốc (base form)
  2. contlapachesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc contlapache

AI