compilación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kompilaˈθjon/
Nghĩa chính
- Tuyển tập, sự biên soạndanh từcompilation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compilaciónDạng gốc (base form)
- compilacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compilación de datos | Chưa có nghĩa | |
| compilación de leyes | Chưa có nghĩa | |
| compilación de software | Chưa có nghĩa | |
| compilación musical | Chưa có nghĩa | |
| hacer una compilación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- XIX.Cuốn sách là một tập hợp xuất sắc của sáu tiểu thuyết ngắn kinh dị thế kỷ XIX.
- .Ông dành cả đời cho việc biên soạn từ điển.
- .Tôi thích xem các tập hợp các tranh truyện trong sách hơn là nhiều bức tranh trong phòng triển lãm.