Dịch

colgado

B2tính từ (adjective)
/kolˈɡado/

Nghĩa chính

  1. Được treo, lơ lửngqua tiếng Anhtính từhanging
  2. Điêntính từcrazy
  3. Thất vọng, bị bỏ lại phía sau, bị lừa dốitính từfrustrated, left behind, deceived
  4. Bị ném đá (về ma túy)tính từstoned (on drugs)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colgadoDạng gốc (base form)
  2. colgadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. colgadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. colgadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc colgado

AI