colgado
B2tính từ (adjective)
/kolˈɡado/
Nghĩa chính
- Được treo, lơ lửngqua tiếng Anhtính từhanging
- Điêntính từcrazy
- Thất vọng, bị bỏ lại phía sau, bị lừa dốitính từfrustrated, left behind, deceived
- Bị ném đá (về ma túy)tính từstoned (on drugs)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung