coincidencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koinθiˈdenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Trùng hợpdanh từcoincidence
- Sự nhất trí, sự đồng thuậndanh từagreement
- Sự trùng khớp, sự tương ứngdanh từmatch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coincidenciaDạng gốc (base form)
- coincidenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por coincidencia | Tình cờ | |
| una gran coincidencia | Sự trùng hợp lớn | |
| pura coincidencia | Trùng hợp ngẫu nhiên | |
| qué coincidencia | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , .Cô ấy, tình cờ, đang tắm.
- .Cuộc gặp gỡ của chúng ta hoàn toàn là một sự trùng hợp.
- ¡ ! .Thật trùng hợp! Hôm nay tôi vừa nghĩ đến bạn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc coincidenciaTừ liên quan (related word)