cocción
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Nấu ăndanh từcooking
- Việc nấu sôi, sự luộcdanh từboiling
- Độ chíndanh từdoneness
- Sự nungdanh từfiring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cocciónDạng gốc (base form)
- coccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| placa de cocción | Bếp nấu (Anh, AU, New Zealand), bếp nấu (US, CA), bếp mặt nhẵn | |
| olla de cocción lenta | Nồi nấu chậm |
Ví dụ
- .Bông cải xanh hôm nay đã nấu quá chín và không có vị gì.
- .Cơm này vẫn cần thêm vài phút nữa để nấu.
- ¿ ?Sốt này có cần nấu ở lửa nhỏ không?