Dịch

cocción

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɡˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nấu ăndanh từcooking
  2. Việc nấu sôi, sự luộcdanh từboiling
  3. Độ chíndanh từdoneness
  4. Sự nungdanh từfiring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocciónDạng gốc (base form)
  2. coccionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

placa de cocciónBếp nấu (Anh, AU, New Zealand), bếp nấu (US, CA), bếp mặt nhẵn
olla de cocción lentaNồi nấu chậm

Ví dụ

  • .Bông cải xanh hôm nay đã nấu quá chín và không có vị gì.
  • .Cơm này vẫn cần thêm vài phút nữa để nấu.
  • ¿ ?Sốt này có cần nấu ở lửa nhỏ không?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI