Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciruelo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siˈɾwelo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây mận
danh từ
plum tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciruelo
Dạng gốc
(base form)
ciruelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
李
lǐ
Cây mận, quả mận
Tiếng Anh
plum tree
Cây mận
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ciruelo
ciruel
illo
Cây lửa Chile
danh từ
Từ liên quan
(related word)
cera
ciruela
AI
1
Cây mận
1
Cây mận
1
Cây mận