Nghĩa chính
- Cây mậndanh từA tree that bears plums.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plum treeDạng gốc (base form)
- plum treesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shake the plum treeđộng từ | động từ | Có được một nguồn lợi thế, chẳng hạn như để được ưu đãi hoặc bổ nhiệm về mặt chính trị |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây mận
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .