Dịch

plum tree

danh từ (noun)
US/ˈplʌm ˈtɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây mậndanh từA tree that bears plums.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plum treeDạng gốc (base form)
  2. plum treesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shake the plum treeđộng từCó được một nguồn lợi thế, chẳng hạn như để được ưu đãi hoặc bổ nhiệm về mặt chính trị

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây mận

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

plumtree

  1. từ tiếng Anh trung đạiplumtre
  2. từ tiếng Anh cổplūmtrēow

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI