Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciruelillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siɾweˈliʃo/
Nghĩa chính
1
Cây lửa Chile
danh từ
Chilean firetree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciruelillo
Dạng gốc
(base form)
ciruelillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Chilean firetree
Loài thực vật, Embothrium coccineum, được tìm thấy ở Nam Mỹ
AI
1
Cây lửa Chile
1
Cây lửa Chile
1
Cây lửa Chile