cimbrar
C1động từ (verb)
/θimˈbɾaɾ/
Nghĩa chính
- Vung, lắcđộng từto swing; to shake (a stick or a club)
- Uốn congđộng từto bend
- Đu đưa, lắc lưđộng từto rock; to sway, to swing
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cimbrarDanh động từ cimbrandoPhân từ cimbrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cimbro |
| tú | cimbras |
| él/ella/Ud. | cimbra |
| nosotros | cimbramos |
| vosotros | cimbráis |
| ellos/Uds. | cimbran |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa