chupe
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃupe/nguồn
Nghĩa chính
- Súp, thường được làm từ khoai tây, thịt hoặc cá và các loại rau khác nhaudanh từsoup, made generally of potatoes, meat or fish and different vegetables
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chupeDạng gốc (base form)
- chupesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chupe mantequilla de mi culothán từ | thán từ | Biến đi, ăn cặc, đi xuống địa ngục, bực mình, chết tiệt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh