Dịch

chupe

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃupe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Súp, thường được làm từ khoai tây, thịt hoặc cá và các loại rau khác nhaudanh từsoup, made generally of potatoes, meat or fish and different vegetables

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupeDạng gốc (base form)
  2. chupesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chupe mantequilla de mi culothán từBiến đi, ăn cặc, đi xuống địa ngục, bực mình, chết tiệt

Ngôn ngữ khác

AI