Dịch

chupenco

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà cũ, nghèodanh từold, poor house

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupencoDạng gốc (base form)
  2. chupencosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI