chupenco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà cũ, nghèodanh từold, poor house
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chupencoDạng gốc (base form)
- chupencosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh