Dịch

cholotón

tính từ (adjective)
/t͡ʃoloˈton/

Nghĩa chính

  1. To, béotính từbig, fat
  2. Cơ bắp, rắn chắc, rách rướitính từmuscular, brawny, ripped

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cholotónDạng gốc (base form)
  2. cholotonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cholotonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cholotonaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • . .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI