cholotón
tính từ (adjective)
/t͡ʃoloˈton/
Nghĩa chính
- To, béotính từbig, fat
- Cơ bắp, rắn chắc, rách rướitính từmuscular, brawny, ripped
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cholotónDạng gốc (base form)
- cholotonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cholotonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cholotonaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- . .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung