chip
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃip/
Nghĩa chính
- Con chíp (mạch)danh từchip (circuit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chipDạng gốc (base form)
- chipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tarjeta chipdanh từ | danh từ | Thẻ thông minh |
| cambiar de chipđộng từ | động từ | Thay đổi chiến thuật, thay đổi suy nghĩ của một người |
| cambiar el chip | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- 2 , .