Dịch

tarjeta chip

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẻ thông minhdanh từsmart card

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarjeta chipDạng gốc (base form)
  2. tarjetas chipSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI