Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarjeta chip
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thẻ thông minh
danh từ
smart card
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarjeta chip
Dạng gốc
(base form)
tarjeta
s chip
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smart card
Thẻ thông minh
AI
1
Thẻ thông minh
1
Thẻ thông minh
1
Thẻ thông minh