Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smart card
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
m
ɑ
ɹ
t
ˈ
k
ɑ
ɹ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thẻ thông minh
danh từ
A plastic card that contains information stored on an embedded computer chip.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smart card
Dạng gốc
(base form)
smart card
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ICC
chipcard
integrated circuit card
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tarjeta chip
giống cái
Thẻ thông minh
tarjeta inteligente
giống cái
Một thẻ thông minh
AI
1
Thẻ thông minh
1
Thẻ thông minh
1
Thẻ thông minh