Dịch

chipset

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃibset/

Nghĩa chính

  1. Bộ vi xử lýdanh từchipset

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chipsetDạng gốc (base form)
  2. chipsetsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI