Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chipset
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃibset/
Nghĩa chính
1
Bộ vi xử lý
danh từ
chipset
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chipset
Dạng gốc
(base form)
chipset
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chipset
Chipset, bộ chipset
AI
1
Bộ vi xử lý
1
Bộ vi xử lý
1
Bộ vi xử lý