Dịch

chipa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃipa/

Nghĩa chính

  1. Rổdanh từbasket
  2. Cuộn (vật gì đó có hình trụ)danh từroll (something with a cylindrical shape)
  3. Loại bánh cuộn có hương vị phô mai nướng được ăn ở Paraguayqua tiếng Anhdanh từchipa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chipaDạng gốc (base form)
  2. chipasSố nhiều (plural)

AI