chipa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃipa/
Nghĩa chính
- Rổdanh từbasket
- Cuộn (vật gì đó có hình trụ)danh từroll (something with a cylindrical shape)
- Loại bánh cuộn có hương vị phô mai nướng được ăn ở Paraguayqua tiếng Anhdanh từchipa
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chipaDạng gốc (base form)
- chipasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung