chinchar
động từ (verb)
/t͡ʃinˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm phiềnđộng từto pester, bother
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chincharDanh động từ chinchandoPhân từ chinchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chincho |
| tú | chinchas |
| él/ella/Ud. | chincha |
| nosotros | chinchamos |
| vosotros | chincháis |
| ellos/Uds. | chinchan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Giết
- to kill
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh