checo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈt͡ʃeko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Séctính từCzech
- Người Sécdanh từCzech (person)
- Kiểm trađộng từfirst-person singular present indicative of checar
- Tên thân mật của Sergiodanh từ riênga diminutive of the male given name Sergio
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Thuộc Tiệp Khắc
- Czechoslovakian
Ví dụ
- ¿ "" ?Bạn sẽ làm thế nào để viết 'cena' bằng tiếng Séc?
- ¿ "" ?Chúng ta sẽ viết 'cena' bằng tiếng Séc như thế nào?
- ¿ ""? ?Có cách nào để viết 'cena' bằng tiếng Séc không?
Họ từ (word family)
cùng gốc checoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung