Dịch

checo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈt͡ʃeko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Séctính từCzech
  2. Người Sécdanh từCzech (person)
  3. Kiểm trađộng từfirst-person singular present indicative of checar
  4. Tên thân mật của Sergiodanh từ riênga diminutive of the male given name Sergio

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. checoDạng gốc (base form)
  2. checasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. checosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. checaGiống cái (feminine)

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Thuộc Tiệp Khắc
  1. Czechoslovakian

Ví dụ

  • ¿ "" ?Bạn sẽ làm thế nào để viết 'cena' bằng tiếng Séc?
  • ¿ "" ?Chúng ta sẽ viết 'cena' bằng tiếng Séc như thế nào?
  • ¿ ""? ?Có cách nào để viết 'cena' bằng tiếng Séc không?

AI