Dịch

checonato

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃekoˈnato/

Nghĩa chính

  1. Xe hơidanh từcar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. checonatoDạng gốc (base form)
  2. checonatosSố nhiều (plural)

AI