Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
checonato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃekoˈnato/
Nghĩa chính
1
Xe hơi
danh từ
car
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
checonato
Dạng gốc
(base form)
checonato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
车
chē
Xe hơi, ô tô
汽车
qì chē
Ô tô, xe hơi
Tiếng Anh
car
Xe hơi, xe ô tô
AI
1
Xe hơi
1
Xe hơi
1
Xe hơi