Dịch

Czechoslovakian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cựu quốc gia Tiệp Khắctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the former nation of Czechoslovakia.
  2. Người đến từ Tiệp Khắcdanh từA person from Czechoslovakia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CzechoslovakianDạng gốc (base form)
  2. CzechoslovakiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Czechoslovakian Wolfdogdanh từGiống chó bắt đầu được thử nghiệm ở Tiệp Khắc vào năm 1955

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI