Czechoslovakian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến cựu quốc gia Tiệp Khắctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the former nation of Czechoslovakia.
- Người đến từ Tiệp Khắcdanh từA person from Czechoslovakia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CzechoslovakianDạng gốc (base form)
- CzechoslovakiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Czechoslovakian Wolfdogdanh từ | danh từ | Giống chó bắt đầu được thử nghiệm ở Tiệp Khắc vào năm 1955 |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa