Dịch

chacra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃakɾa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trang trại nhỏdanh từsmall farm
  2. Đất canh tác, đồng ruộngdanh từfield used for cultivation
  3. Rẫy ngô nhỏ, ruộng ngô nhỏdanh từsmall maize farm
  4. Nhà mộc mạc, nhà tranhdanh từrustic house

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chacraDạng gốc (base form)
  2. chacrasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dạng khác của chakra
  1. alternative spelling of chakra

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Trang trại này rất quan trọng với tôi và tôi chỉ giao lại nó cho bạn.

AI