chacra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃakɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trang trại nhỏdanh từsmall farm
- Đất canh tác, đồng ruộngdanh từfield used for cultivation
- Rẫy ngô nhỏ, ruộng ngô nhỏdanh từsmall maize farm
- Nhà mộc mạc, nhà tranhdanh từrustic house
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chacraDạng gốc (base form)
- chacrasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng khác của chakra
- alternative spelling of chakra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Trang trại này rất quan trọng với tôi và tôi chỉ giao lại nó cho bạn.