Dịch

ceca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθeka/

Nghĩa chính

  1. Xưởng đúc tiềndanh từmint (where coins or money are made)
  2. Mặt ngửa, mặt sấpdanh từtails (side of a coin)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cecaDạng gốc (base form)
  2. cecasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cara o cecatrạng từ, danh từNgẫu nhiên
de ceca en mecatrạng từỞ đây và ở đó; qua lại

Ví dụ

  • ¿ ?Sấp hay ngửa?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mặt ngửa
Khác

AI