cecal
tính từ (adjective)
/seˈkal/
Nghĩa chính
- Manh tràng; manh tràng (của hoặc liên quan đến manh tràng)tính từcaecum; caecal (of or relating to caecum)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cecalDạng gốc (base form)
- cecalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apéndice cecal | Ruột thừa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh