caecum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ruột tịt, manh tràngdanh từA cavity open at one end (such as the blind end of a duct), especially a blind pouch connected to the large intestine between the ileum and the colon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- caecumDạng gốc (base form)
- caecumsSố nhiều (plural)
- caeca (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punctum caecumdanh từ | danh từ | Điểm mù trong mắt |
| pyloric caecumdanh từ | danh từ | Sự xuất hiện túi trong ruột cá |
| caeco-tiền tố | tiền tố | Manh tràng |
| caec- | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ruột tịt
Họ từ (word family)
cùng gốc caecum- caecalThuộc ruột thịt; manh tràng; nhánh cụttính từ
- caecitisViêm manh tràngdanh từ
- caecotrophyỞ một số động vật có vú, đặc biệt là thỏ và các loài thuộc loài Lagomorph khác, việc tiêu thụ thức ăn dạng viên được tạo ra một cách tự nhiên thông qua quá trình tiêu hóa, giữ lại ở manh tràng và thải ra ngoài qua hậu môndanh từ
- caecallyQua manh tràngtrạng từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcaecus“invisible, hidden”
- từ tiếng Hy Lạp cổτῠφλὸν ἔντερονtŭphlòn énteron
Ví dụ
- .