Dịch

caecotrophy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở một số động vật có vú, đặc biệt là thỏ và các loài thuộc loài Lagomorph khác, việc tiêu thụ thức ăn dạng viên được tạo ra một cách tự nhiên thông qua quá trình tiêu hóa, giữ lại ở manh tràng và thải ra ngoài qua hậu môndanh từkhông đếm được (uncountable)In certain mammals, especially rabbits and other lagomorphs, the consumption of food pellets which are naturally produced by means of digestion, retention in the caecum, and expulsion through the anus.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI