Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reingestion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động tái nhập; nuốt lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of reingesting; ingestion again.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
ingestion
AI
1
Hành động tái nhập
1
Hành động tái nhập
1
Hành động tái nhập