caecotroph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở một số động vật có vú, đặc biệt là thỏ và một số loài gặm nhấm, một chiếc bánh hoặc viên thức ăn được tạo ra bằng cách tiêu hóa và thải ra ngoài qua hậu môndanh từIn certain mammals, especially rabbits and some rodents, a cake or pellet of food which is produced by means of digestion and expulsion through the anus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caecotrophDạng gốc (base form)
- caecotrophsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , semi-digested , .
Họ từ (word family)
cùng gốc caecotroph- caecotrophyỞ một số động vật có vú, đặc biệt là thỏ và các loài thuộc loài Lagomorph khác, việc tiêu thụ thức ăn dạng viên được tạo ra một cách tự nhiên thông qua quá trình tiêu hóa, giữ lại ở manh tràng và thải ra ngoài qua hậu môndanh từ
- caecotrophicLiên quan đến chứng phì đạitính từ
- caecotrophagicLiên quan đến việc ăn phải caecotrophstính từ