Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caecal
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuộc ruột thịt; manh tràng; nhánh cụt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the caecum.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caecal
caec
um
Ruột tịt, manh tràng
danh từ
caecal
ly
Qua manh tràng
trạng từ
intra
caecal
Trong manh tràng
tính từ
inter
caecal
Giữa manh tràng
tính từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Thuộc ruột thịt
1
Thuộc ruột thịt
1
Thuộc ruột thịt