Dịch

ceñir

động từ (verb)
/seˈɲiɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Điều chỉnh (quần áo)động từto adjust (clothing)
  2. Bao vây, thắt lưngđộng từto encircle, gird
  3. Vây quanh, ở xung quanhđộng từto surround, be around
  4. Ôm, ôm chặt (nói về quần áo)động từto hug, to be tight (said of clothing)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể ceñirDanh động từ ciñendoPhân từ ceñido
Presente
yociño
túciñes
él/ella/Ud.ciñe
nosotrosceñimos
vosotrosceñís
ellos/Uds.ciñen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Hạn chế
  1. Hạn chế, giới hạnto restrict, limit

Ví dụ

  • , .

AI