carpa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkaɾpa/nguồn
Nghĩa chính
- Lều (dành cho sự kiện, bữa tiệc, rạp xiếc)danh từtent (for events, party, circus)
- Lều (để cắm trại)danh từtent (for camping)
- Một loại sân khấu hài kịch và âm nhạc, dưới một cái lềudanh từa kind of comedic and musical theatre, under a tent
- Cá chép (cá)danh từcarp (fish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carpa doradadanh từ | danh từ | Cá vàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc carpaXuất hiện ở từ khác
- tiendađồng nghĩacarpa thường chỉ lều lớn, có khung