Dịch

carpa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkaɾpa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lều (dành cho sự kiện, bữa tiệc, rạp xiếc)danh từtent (for events, party, circus)
  2. Lều (để cắm trại)danh từtent (for camping)
  3. Một loại sân khấu hài kịch và âm nhạc, dưới một cái lềudanh từa kind of comedic and musical theatre, under a tent
  4. Cá chép (cá)danh từcarp (fish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpaDạng gốc (base form)
  2. carpasSố nhiều (plural)
  3. carpitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

carpa doradadanh từCá vàng

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI