Dịch

carpaccio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈpat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Cá chépdanh từcarpaccio

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpaccioDạng gốc (base form)
  2. carpacciosSố nhiều (plural)

AI