carpaccio
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thịt bò hoặc cá ngừ sống thái lát mỏng, thường dùng làm món khai vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thinly sliced raw beef or tuna, usually served as an appetizer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carpaccioDạng gốc (base form)
- carpacciosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcarpaccio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha