carpancho
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈpant͡ʃo/
Nghĩa chính
- Một cái giỏ đan bằng liễu gai lớn, thường đội trên đầudanh từa large wicker basket, commonly carried on the head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carpanchoDạng gốc (base form)
- carpanchosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¡ , , , , !