Dịch

carpancho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈpant͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Một cái giỏ đan bằng liễu gai lớn, thường đội trên đầudanh từa large wicker basket, commonly carried on the head

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpanchoDạng gốc (base form)
  2. carpanchosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¡ , , , , !

AI