Dịch

candente

C1tính từ (adjective)
/kanˈdente/

Nghĩa chính

  1. Nóng đỏtính từred-hot
  2. Đốt cháytính từburning
  3. Mang tính luận chiến, nguy hiểm khi nói vềtính từpolemical, dangerous to talk about
  4. Nóng bỏng, hấp dẫn về mặt tình dụctính từhot, sexually attractive

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI