Dịch

cadáver

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈdabeɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tử thi, thi thểdanh từcadaver, corpse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadáverDạng gốc (base form)
  2. cadáveresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

enterrar un cadáverChôn xác chết
depósito de cadáveresChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tử thi

Họ từ (word family)

cùng gốc cadáver
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI