cabecear
C2động từ (verb)
/kabeseˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lắc đầu (đặc biệt khi không đồng ý)động từto shake (one's head, especially in disagreement)
- Gật đầu (khi người ta dần dần chìm vào giấc ngủ khi ngồi hoặc đứng)động từto nod (as one gradually falls to sleep while seated or standing)
- Đá, ném bóngđộng từto rock, to pitch
- Đánh đầuđộng từto head a ball
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cabecearDanh động từ cabeceandoPhân từ cabeceado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cabeceo |
| tú | cabeceas |
| él/ella/Ud. | cabecea |
| nosotros | cabeceamos |
| vosotros | cabeceáis |
| ellos/Uds. | cabecean |
Họ từ (word family)
cùng gốc cabecearXuất hiện ở từ khác
- headTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh