célula
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθelula/nguồn
Nghĩa chính
- Tế bào (đơn vị cơ bản của cơ thể sống)danh từcell (the basic unit of a living organism)
- Tế bào (một nhóm nhỏ người tạo thành một phần của một tổ chức lớn hơn)danh từcell (a small group of people forming part of a larger organization)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- célulaDạng gốc (base form)
- célulasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| célula hija | Tế bào con | |
| célula solar | Pin mặt trời | |
| célula durmiente | Tế bào ngủ | |
| célula glial | Tế bào thần kinh đệm | |
| célula madre | Tế bào gốc | |
| célula troncal | Tế bào gốc | |
| célula de Hadley | Tế bào Hadley | |
| célula dendrítica | Tế bào đuôi gai |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh