Dịch

célula

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθelula/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tế bào (đơn vị cơ bản của cơ thể sống)danh từcell (the basic unit of a living organism)
  2. Tế bào (một nhóm nhỏ người tạo thành một phần của một tổ chức lớn hơn)danh từcell (a small group of people forming part of a larger organization)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. célulaDạng gốc (base form)
  2. célulasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

célula hijaTế bào con
célula solarPin mặt trời
célula durmienteTế bào ngủ
célula glialTế bào thần kinh đệm
célula madreTế bào gốc
célula troncalTế bào gốc
célula de HadleyTế bào Hadley
célula dendríticaTế bào đuôi gai

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI