Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
célula solar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌθelula soˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Pin mặt trời
danh từ
solar cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
célula solar
Dạng gốc
(base form)
célula
s solares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solar cell
Thiết bị bán dẫn chuyển đổi năng lượng bức xạ của ánh sáng mặt trời thành năng lượng điện
AI
1
Pin mặt trời
1
Pin mặt trời
1
Pin mặt trời