Dịch

cédula

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsedula/

Nghĩa chính

  1. Giấy phép, giấy tờ tùy thân, IDdanh từlicence, identity document, ID
  2. Bảo đảm, quyền chọndanh từwarrant, option
  3. Tài liệu chính thức, tài liệu, giấy chứng nhậndanh từofficial document, documentation, certificate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cédulaDạng gốc (base form)
  2. cédulasSố nhiều (plural)
  3. cedulillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cédula personalChứng minh thư, giấy chứng minh
cédula de vecindadChứng minh thư, giấy chứng minh
cédula de comuniónTờ giấy được đưa ra làm bằng chứng đã tham dự lễ rước lễ
cédula de identidadChứng minh thư, giấy chứng minh
cédula de ciudadaníaChứng minh thư, giấy chứng minh

Ví dụ

AI