Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cédula personal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng minh thư, giấy chứng minh
danh từ
identity card
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cédula personal
Dạng gốc
(base form)
cédula
s personales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
identity card
Chứng minh thư, giấy chứng minh
AI
1
Chứng minh thư
1
Chứng minh thư
1
Chứng minh thư