identity card
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng minh thư, giấy chứng minhdanh từA card or badge showing the official identity of the bearer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- identity cardDạng gốc (base form)
- identity cardsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- identitykết hợpthẻ căn cước
Ví dụ
- .Anh ấy có một thẻ căn cước Algeria.
- .Chúng tôi không có thẻ căn cước.
- .Hãy chuẩn bị thẻ căn cước của bạn.