Dịch

identity card

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng minh thư, giấy chứng minhdanh từA card or badge showing the official identity of the bearer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. identity cardDạng gốc (base form)
  2. identity cardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy có một thẻ căn cước Algeria.
  • .Chúng tôi không có thẻ căn cước.
  • .Hãy chuẩn bị thẻ căn cước của bạn.

AI