carné
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈne/
Nghĩa chính
- Chứng minh nhân dândanh từidentity card
- Bằng lái xedanh từdriver's licence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carnéDạng gốc (base form)
- carnésSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carné de conducir | Bằng lái xe | |
| hasta el carné de identidad | Hoàn toàn tất cả mọi thứ; hoàn toàn và hoàn toàn | |
| foto carné | Ảnh thẻ | |
| carné de identidad | Thẻ căn cước | |
| carné de estudiante | Thẻ học sinh sinh viên | |
| carné de biblioteca | Thẻ thư viện |