Dịch

licence

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Giấy phépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)UK, Canada, Australia, South Africa, Ireland, New Zealand, Malaysia, and Singapore standard spelling of license.
  2. Cấp phép, cho phépđộng từMisspelling of license.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. licenceDạng gốc (base form)
  2. licencesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • licence for sthgiấy phép cho cái gìa licence for the softwaremột giấy phép cho phần mềm
  • licence to do sthgiấy phép để làm gìYou need a licence to fish in this river.Bạn cần giấy phép để câu cá ở con sông này.
  • without a licencekhông có giấy phépHe was caught driving a car without a licence.Anh ấy bị bắt khi lái xe không có giấy phép.
  • licence (to do sth)tự do làm gì

Cụm từ (phrase)

artistic licencedanh từSự phóng túng nghệ thuật
driving licencedanh từGiấy phép lái xe
grant a licenceCấp giấy phép
hold a licenceCó giấy phép
obtain a licenceXin giấy phép
renew a licenceGia hạn giấy phép
off-licencedanh từCửa hàng bán rượu chỉ để tiêu dùng ngoài khuôn viên
driver's licencedanh từTài liệu nhận dạng chính thức cho biết người nhận có thể lái xe cơ giới

Ví dụ

  • .Đó là sự phóng túng nghệ thuật.
  • .Đó là sự phóng túng nghệ thuật.
  • .Giấy phép đã hết hạn.

AI