Nghĩa chính
- Giấy phépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)UK, Canada, Australia, South Africa, Ireland, New Zealand, Malaysia, and Singapore standard spelling of license.
- Cấp phép, cho phépđộng từMisspelling of license.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- licenceDạng gốc (base form)
- licencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- licence for sthgiấy phép cho cái gìa licence for the softwaremột giấy phép cho phần mềm
- licence to do sthgiấy phép để làm gìYou need a licence to fish in this river.Bạn cần giấy phép để câu cá ở con sông này.
- without a licencekhông có giấy phépHe was caught driving a car without a licence.Anh ấy bị bắt khi lái xe không có giấy phép.
- licence (to do sth)tự do làm gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artistic licencedanh từ | danh từ | Sự phóng túng nghệ thuật |
| driving licencedanh từ | danh từ | Giấy phép lái xe |
| grant a licence | Cấp giấy phép | |
| hold a licence | Có giấy phép | |
| obtain a licence | Xin giấy phép | |
| renew a licence | Gia hạn giấy phép | |
| off-licencedanh từ | danh từ | Cửa hàng bán rượu chỉ để tiêu dùng ngoài khuôn viên |
| driver's licencedanh từ | danh từ | Tài liệu nhận dạng chính thức cho biết người nhận có thể lái xe cơ giới |
Họ từ (word family)
cùng gốc licenceNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đó là sự phóng túng nghệ thuật.
- .Đó là sự phóng túng nghệ thuật.
- .Giấy phép đã hết hạn.