Dịch

cárcava

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkaɾkaba/

Nghĩa chính

  1. Rãnh, khe núidanh từgully, ravine
  2. Mươngdanh từditch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cárcavaDạng gốc (base form)
  2. cárcavasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI