Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cárcava
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkaɾkaba/
Nghĩa chính
1
Rãnh, khe núi
danh từ
gully, ravine
2
Mương
danh từ
ditch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cárcava
Dạng gốc
(base form)
cárcava
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barranco
fosa
hoya
zanja
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ditch
Mương rãnh
gully
Khe rãnh, rãnh nước
AI
1
Rãnh
2
Mương
1
Rãnh
2
Mương
1
Rãnh
2
Mương