Dịch

buche

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbut͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Cắt (phần giống như túi của đường tiêu hóa của một số loài chim)danh từcrop (pouch-like part of the alimentary tract of some birds)
  2. Bụngdanh từbelly
  3. Vừa miệngdanh từmouthful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bucheDạng gốc (base form)
  2. buchesSố nhiều (plural)
  3. buchitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .

AI