buche
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbut͡ʃe/
Nghĩa chính
- Cắt (phần giống như túi của đường tiêu hóa của một số loài chim)danh từcrop (pouch-like part of the alimentary tract of some birds)
- Bụngdanh từbelly
- Vừa miệngdanh từmouthful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bucheVí dụ
- , , , , .