Dịch

buchada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buˈt͡ʃada/

Nghĩa chính

  1. Món hầm Brazil làm từ lòng dêdanh từa Brazilian stew made with goat entrails

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buchadaDạng gốc (base form)
  2. buchadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI